Nghiệm pháp Ortolani và Barlow phát hiện trật khớp háng bẩm sinh

Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền Sao Đại Việt

Bên cạnh siêu âm khớp háng, nghiệm pháp Ortolani và Barlow là các dấu hiệu cổ điển thường được sử dụng để chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh ở trẻ. Tuy nhiên, giá trị của các nghiệm pháp này còn phụ thuộc phần lớn vào kinh nghiệm người khám và mức độ chủ quan của áp lực bằng tay tác dụng lên khớp háng trẻ. Dù vậy, đây là những dấu hiệu gợi ý giúp phát hiện sớm, tránh bỏ sót trật khớp háng bẩm sinh để kịp thời điều chỉnh.

1. Vai trò của nghiệm pháp Ortolani và Barlow trong chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh

Trật khớp háng bẩm sinh tốt nhất là được phát hiện bằng tiền sử và khám sức khỏe tổng quát trong giai đoạn sơ sinh. Các câu hỏi cho cha mẹ về những yếu tố nguy cơ mắc phải có thể rất quan trọng. Kế tiếp, sàng lọc trật khớp háng bẩm sinh trên lâm sàng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán khớp háng được thực hiện khi mới sinh và nếu bác sĩ nghi ngờ. Trong những lần thăm khám này, nghiệm pháp Ortolani và Barlow đều cần được thực hiện.

Bạn đang xem bài viết: Nghiệm pháp Ortolani và Barlow phát hiện trật khớp háng bẩm sinh

Sự bất ổn trong cấu trúc của khớp háng có thể được đánh giá bằng các nghiệm pháp Barlow và Ortolani. Đây là những thủ thuật thăm khám đóng một vai trò lớn trong việc sàng lọc lâm sàng chứng loạn sản phát triển của khớp háng.

Nghiệm pháp Ortolani lần đầu tiên được mô tả vào năm 1936 bởi một bác sĩ nhi khoa người Ý Marino Ortolani, đây cũng là người tiên phong xuất sắc trong việc chẩn đoán và điều trị sớm chứng trật khớp háng bẩm sinh. Ông mô tả đây là một nghiệm pháp đơn giản giúp chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh ở trẻ em dưới một tuổi.

Nghiệm pháp Barlow là cách kiểm tra thể chất được thực hiện trên trẻ sơ sinh cũng để tầm soát trật khớp háng bẩm sinh, chủ yếu phát hiện trật khớp sau. Thủ thuật này được đặt theo tên của tác giả là tiến sĩ Thomas Geoffrey Barlow và đã thử nghiệm lâm sàng trong thời gian 1957–1962 tại Bệnh viện Hope, Salford, Lancashire.

trật khớp háng bẩm sinh

Nghiệm pháp Ortolani và Barlow đều cần được thực hiện ở trẻ bị trật khớp háng bẩm sinh

2. Cách thực hiện nghiệm pháp Ortolani và Barlow như thế nào?

Trong nghiệm pháp này, em bé được đặt ở tư thế nằm ngửa với khớp háng gập 90 độ. Ngón trỏ của người khám và các ngón tay còn lại được giữ ở phía bên trên, đặt ngón cái ở vị trí trung gian gần nếp gấp bẹn.

Bài viết cùng chủ đề: Những vấn đề thường gặp khi phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp háng

Khung xương chậu của trẻ được giữ ổn định bằng cách giữ phần hông bên cạnh và dùng tay đối diện nhẹ nhàng bắt lấy phần hông đang được kiểm tra.

Lúc này, nếu người khám cảm nhận về một khối u có thể sờ thấy được cho thấy nghiệm pháp Ortolani dương tính.

Nghiệm pháp Barlow bao gồm các động tác kích khích được sử dụng để bộc lộ sự bất ổn của khớp háng. Bài kiểm tra này được thực hiện bằng cách đứng ở cuối băng khám đối mặt với em bé.

Một tay giữ ổn định xương chậu trong khi tay kia nắm lấy đầu gối và gập khớp háng thành một góc 90°.

Các ngón tay của người khám đặt trên gối trẻ, ngón tay cái đặt ở mặt trong đùi. Sau đó, bàn tay của người khám từ từ tạo ra một áp lực từ phía sau thông qua xương đùi khi vừa nâng đùi nhẹ nhàng tăng thêm góc 10 – 20°. Cuối cùng, bàn tay đặt trên gối trẻ cần tạo áp lực nhẹ trong khi hướng lực về phía sau.

Nghiệm pháp Barlow được xem là dương tính nếu phần hông có thể bật ra khỏi ổ khớp khi thực hiện thao tác này và người khám cũng sẽ sờ thấy được chỗ trật khớp.

3. Giá trị chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh của nghiệm pháp Ortolani và Barlow

Khi nghiệm pháp Ortolani và Barlow dương tính, trẻ sẽ được khảo sát lại bằng các cận lâm sàng chuyên sâu hơn như chụp X quang hay siêu âm khớp háng. Tuy nhiên, trong phần lớn các trường hợp, các báo cáo chỉnh hình nhi khoa đã nhận định giá trị chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh của nghiệm pháp Ortolani và Barlow có sự khác biệt lớn giữa các giám định viên khác nhau, đồng thời nó cũng phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của người kiểm tra.

Xem thêm: Các biện pháp điều trị nứt, gãy xương cổ chân

Một số báo cáo đã ghi nhận nghiệm pháp Barlow âm tính có giá trị dự đoán cao nhưng giá trị dương tính thấp. Điều này có nghĩa là kết quả âm tính sẽ loại trừ hiệu quả tình trạng trật khớp háng. Tuy nhiên, một số lượng lớn trẻ sơ sinh sẽ vẫn cần sàng lọc lại vì dương tính giả với kỹ thuật này. Khi kết hợp cả hai phép thử Barlow và Ortolani, độ đặc hiệu trong chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh tăng lên.

Tư thế làm siêu âm trật khớp háng bẩm sinh.

Bên cạnh nghiệm pháp Ortolani và Barlow, siêu âm trật khớp háng cũng cần được thực hiện.

4. Các lưu ý và khuyến nghị lâm sàng khi thực hiện nghiệm pháp Ortolani và Barlow

Các nghiệm pháp Barlow và Ortolani được sử dụng để đánh giá sự bất ổn của khớp háng. Theo đó, mỗi bên khớp háng nên được kiểm tra riêng biệt. Bên cạnh đó, nghiệm pháp Ortolani và Barlow cần có kỹ thuật thực hiện thích hợp, trẻ sơ sinh cũng cần phải đặt ở một vị trí thích hợp khi được kiểm tra. Đồng thời, người khám cũng phải có khả năng phân biệt tiếng ‘click’ hay ‘clunk’ phát ra trong khớp háng.

Trẻ sơ sinh có nghiệm pháp Ortolani và Barlow nên được chuyển đến bác sĩ chỉnh hình nhi. Lúc này, tình trạng trật khớp háng bẩm sinh cần tiếp cận tùy theo độ tuổi. Do đó, nghiệm pháp Ortolani được tiến hành trong 48 giờ đầu tiên sau sinh sẽ cho độ nhạy cao hơn nhưng sẽ biến mất sau hai tháng, được thay thế bằng sự hạn chế của hiện tượng bẹp hông (dấu hiệu Hart), bất đối xứng nếp gấp cơ mông (dấu hiệu Peter-Bade) và sự ngắn lại của chi (dấu hiệu Galeazzi).

Cuối cùng, các nghiệm pháp Ortolani và Barlow sẽ không còn giá trị dương tính khi trẻ được tám tuần đến mười hai tuần.

Tóm lại, chẩn đoán trật khớp háng bẩm sinh bằng cách thực hiện các nghiệm pháp Ortolani và Barlow là cách thức kinh điển, còn giá trị áp dụng đến ngày nay. Tuy nhiên, kết quả của các nghiệm pháp này mang tính chủ quan cao, phụ thuộc nhiều vào thao tác và kinh nghiệm của người khám. Đồng thời, độ tuổi của trẻ sơ sinh cũng ảnh hưởng đến kết quả, vì vậy các nghiệm pháp này chỉ nên thực hiện cho trẻ sau sinh đến trước mười hai tuần.

Hiện nay, Khoa nhi tại hệ thống Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền Sao Đại Việt được nhiều bậc phụ huynh tin tưởng lựa chọn để thăm khám các bệnh lý mà trẻ sơ sinh cũng như trẻ nhỏ mắc phải. Sao Đại Việt mang lại sự hài lòng cho Quý khách hàng và được các chuyên gia trong ngành đánh giá cao bởi:

Xem thêm: Phục hồi chức năng cho trẻ bị vẹo cột sống

  • Quy tụ đội ngũ y bác sĩ hàng đầu về Nhi khoa: gồm các chuyên gia đầu ngành, có trình độ chuyên môn cao (giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ), giàu kinh nghiệm, từng công tác tại các phòng khám lớn như Bạch Mai, 108.. Các bác sĩ đều được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp, có tâm – tầm, am hiểu tâm lý trẻ. Bên cạnh các bác sĩ chuyên khoa Nhi trong nước, khoa Nhi còn có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài (Nhật Bản, Singapore, Úc, Mỹ) luôn tiên phong áp dụng những phác đồ điều trị mới nhất và hiệu quả nhất.
  • Dịch vụ toàn diện: Trong lĩnh vực Nhi khoa, Sao Đại Việt cung cấp chuỗi các dịch vụ khám – chữa bệnh liên hoàn từ Sơ sinh đến Nhi và Vaccine,… theo tiêu chuẩn Quốc tế để cùng bố mẹ chăm sóc sức khỏe bé từ khi lọt lòng đến tuổi trưởng thành
  • Kỹ thuật chuyên sâu: Sao Đại Việt đã triển khai thành công nhiều kỹ thuật chuyên sâu giúp việc điều trị các căn bệnh khó trong Nhi khoa hiệu quả hơn: phẫu thuật thần kinh – sọ, ghép tế bào gốc tạo máu trong điều trị ung thư.
  • Chăm sóc chuyên nghiệp: Ngoài việc thấu hiểu tâm lý trẻ, Sao Đại Việt còn đặc biệt quan tâm đến không gian vui chơi của các bé, giúp các bé vui chơi thoải mái và làm quen với môi trường của phòng khám, hợp tác điều trị, nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. – Xin hân hạnh phục vụ quý khách!!!!



Cảm ơn quý khách đã theo dõi bài viết này!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.